| Vị trí | Thủ Môn |
| Ngày sinh | 01/01/89 |
| Quốc tịch | Ukraine |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân nặng | 80 kg |
| Chân thuận | Phải |
| Giá trị TT | 500.000 |
Machnovskyi, Konstantyn - Thông Tin Chi Tiết
Ukraine
- Thủ Môn
Thông tin cơ bản
Lịch sử thi đấu
| Thời gian | Đội bóng | Vai trò |
|---|---|---|
| 01/08/07 - 30/06/08 | Concordia | Cầu thủ |
| 01/02/08 - 30/06/08 | ŁKS Łódź | Được cho mượn |
| 01/07/08 - 31/12/11 | Legia Warsaw | Cầu thủ |
| 01/02/11 - 30/06/11 | FC Obolon Kyiv | Được cho mượn |
| 01/01/12 - 30/06/12 | FC Obolon Kyiv | Cầu thủ |
| 01/07/12 - 30/06/14 | Sevastopol | Cầu thủ |
| 10/08/15 - 30/06/16 | Ravan Baku | Cầu thủ |
| 01/07/16 - 30/06/19 | Desna Chernihiv | Cầu thủ |
| 18/07/18 - 30/06/19 | FC Olimpik Donetsk | Được cho mượn |
| 01/07/19 - 30/07/21 | FK Ventspils | Cầu thủ |
| 31/07/21 - 25/02/22 | FC VPK-Ahro Shevchenkivka | Cầu thủ |
| 26/02/22 - Hiện tại | Akzhayik Uralsk | Cầu thủ |
Thống kê thành tích
Chọn mùa giải để xem thống kê...