| Vị trí | Tiền vệ |
| Ngày sinh | 26/12/86 |
| Quốc tịch | Nhật Bản |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân nặng | 72 kg |
| Chân thuận | Phải |
| Giá trị TT | 700.000 |
Mikado, Yuta - Thông Tin Chi Tiết
Nhật Bản
- Tiền vệ
Thông tin cơ bản
Lịch sử thi đấu
| Thời gian | Đội bóng | Vai trò |
|---|---|---|
| 01/01/05 - 31/12/08 | Đại Học Ryutsu Keizai | Cầu thủ |
| 01/01/09 - 07/01/14 | Albirex Niigata | Cầu thủ |
| 08/01/14 - 22/06/16 | Marinos | Cầu thủ |
| 23/06/16 - 05/01/18 | Avispa | Cầu thủ |
| 06/01/18 - 25/07/22 | Omiya Ardija | Cầu thủ |
| 26/07/22 - Hiện tại | FC Imabari | Cầu thủ |
Thống kê thành tích
Chọn mùa giải để xem thống kê...