Strandberg, Carlos
Player Infomation
Full name | Strandberg, Sergio Carlos |
Position | Tiền đạo |
Date of birth | 14/04/96 |
Country | Thụy Điển |
Height | 187 cm |
Weight | 85 kg |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/01/13 - 01/02/15 | BK Hacken | Cầu thủ |
02/02/15 - 04/01/17 | CSKA Moscow | Cầu thủ |
21/08/15 - 31/12/15 | Ural Yekaterinburg | Được cho mượn |
31/03/16 - 18/07/16 | AIK | Được cho mượn |
05/01/17 - 08/08/17 | Club Brugge | Cầu thủ |
17/01/17 - 30/06/17 | Westerlo | Được cho mượn |
09/08/17 - 02/03/20 | Malmö | Cầu thủ |
04/04/19 - 29/08/19 | Örebro SK | Được cho mượn |
30/08/19 - 29/02/20 | Al-Hazm | Được cho mượn |
01/03/20 - 09/01/22 | Al-Hazm | Cầu thủ |
10/01/22 - 30/06/23 | Al-Sailiya | Cầu thủ |
01/07/23 - Present | Hatayspor Antakya | Cầu thủ |
Player Performance
835
Minutes Played
22
Matches
2
Matches Won
7
Matches Drawn
13
Matches Lost
3
Goals
19
Total Shots
8
Shots On Goal
6
Shots Off Goal
5
Shots Blocked
1
Offside
1
First Goals
1
Last Goals
1
Penalties
1
Successful Penalties
13
Substituted In
6
Substituted Out
6
Team Scored
12
Team Conceded
3
Goal Points