| Vị trí | Tiền đạo |
| Ngày sinh | 15/10/91 |
| Quốc tịch | Kazakhstan |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân nặng | 75 kg |
| Chân thuận | Phải |
Turysbek, Baurzhan - Thông Tin Chi Tiết
Kazakhstan
- Tiền đạo
Thông tin cơ bản
Lịch sử thi đấu
| Thời gian | Đội bóng | Vai trò |
|---|---|---|
| 01/01/10 - 04/03/14 | Zhetysu Sunkar | Cầu thủ |
| 05/03/14 - 21/08/14 | Sp. Semey | Cầu thủ |
| 22/08/14 - 17/02/15 | Radnicki Nis | Cầu thủ |
| 18/02/15 - 20/06/16 | Zhetysu Taldykorgan | Cầu thủ |
| 21/06/16 - 10/01/18 | Kairat Almaty | Cầu thủ |
| 11/01/18 - 15/12/19 | Tobol Kostanay | Cầu thủ |
| 25/02/20 - 09/08/20 | Sachtor Karaganda | Cầu thủ |
| 10/08/20 - 09/03/21 | Taraz | Cầu thủ |
| 10/08/20 - 31/08/20 | Kazakhstan | Cầu thủ |
| 10/03/21 - 30/06/21 | Zhetysu Taldykorgan | Cầu thủ |
| 01/04/22 - 30/06/22 | Atyrau | Cầu thủ |
| 01/07/22 - 14/08/23 | Zhetysu Taldykorgan | Cầu thủ |
Thống kê thành tích
Chọn mùa giải để xem thống kê...