Vranjes, Ognjen
Player Infomation
Position | Hậu vệ |
Date of birth | 24/10/89 |
Country | Bosnia & Herzegovina |
Height | 181 cm |
Weight | 69 kg |
Market Value | 700.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/01/09 - 31/12/10 | Crvena Zvezda | Cầu thủ |
01/01/10 - 31/05/10 | FK Napredak Krusevac | Được cho mượn |
01/07/10 - 30/11/10 | Tiraspol | Được cho mượn |
01/01/11 - 31/12/12 | FC Krasnodar | Cầu thủ |
01/01/13 - 30/06/13 | Spartak Vladikavkaz | Cầu thủ |
21/01/14 - 19/08/14 | Elazig | Cầu thủ |
02/02/15 - 26/01/16 | Gaziantepspor | Cầu thủ |
26/01/16 - 22/08/16 | Sporting de Gijon | Cầu thủ |
25/08/16 - 31/12/16 | Tomsk | Cầu thủ |
01/01/17 - 30/06/18 | Athens | Cầu thủ |
01/07/18 - 18/07/21 | RSC Anderlecht | Cầu thủ |
01/07/19 - 30/06/20 | Athens | Được cho mượn |
25/01/21 - 30/06/21 | Charleroi | Được cho mượn |
19/07/21 - 24/07/22 | Athens | Cầu thủ |
25/07/22 - 31/08/23 | Hatayspor Antakya | Cầu thủ |
01/09/23 - Present | FK Cukaricki Belgrade | Cầu thủ |