Zivzivadze, Budu
Player Infomation
Position | Tiền đạo |
Date of birth | 10/03/94 |
Country | Georgia |
Height | 188 cm |
Weight | 83 kg |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/07/11 - 30/06/14 | Dinamo-2 | Cầu thủ |
01/07/14 - 31/12/14 | Dinamo Tbilisi | Cầu thủ |
01/01/15 - 30/06/15 | Torpedo Kutaisi | Cầu thủ |
01/07/15 - 28/01/17 | Samtredia | Cầu thủ |
29/01/17 - 28/01/19 | Esbjerg FB | Cầu thủ |
09/01/18 - 30/12/18 | Dinamo Tbilisi | Được cho mượn |
31/01/19 - 10/07/19 | Torpedo Kutaisi | Cầu thủ |
11/07/19 - 28/07/20 | Mezokovesd Zsory SE | Cầu thủ |
29/07/20 - 30/01/23 | Fehervar FC Szekesfehervar | Cầu thủ |
11/02/22 - 30/06/22 | Ujpest FC | Được cho mượn |
01/02/23 - 02/01/25 | Karlsruher SC | Cầu thủ |
03/01/25 - Present | Heidenheim | Cầu thủ |
Player Performance
894
Minutes Played
12
Matches
3
Matches Won
3
Matches Drawn
6
Matches Lost
2
Goals
2
Assists
16
Total Shots
9
Shots On Goal
7
Shots Off Goal
2
Offside
1
Last Goals
2
Substituted In
2
Substituted Out
8
Clean Sheets
12
Team Scored
17
Team Conceded
4
Goal Points