| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 21 |
| Thẻ vàng / trận | 5.25 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.25 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (18.2%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.5 (81.8%) |
Andreevich, Sandor Alexander
Andreevich, Sandor Alexander
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
03/11
23:007 0 -
18/10
19:304 0 -
12/09
22:00Rivne 23 1 -
28/09
19:307 0