Số trận bắt chính | 2 |
Tổng thẻ vàng | 13 |
Thẻ vàng / trận | 6.5 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 3 |
Penalty / trận | 1.5 |
TB thẻ hiệp 1 | 2.5 (38.5%) |
TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (61.5%) |
Antal, Peter
Antal, Peter
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
23/08
22:450 0 -
03/08
01:150 0