| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 20 |
| Thẻ vàng / trận | 4.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.2 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.6 (40%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.2 (55.0%) |
Antoniou, Menelaos
Antoniou, Menelaos
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
30/11
00:003 0 -
25/08
00:006 0 -
21/09
23:003 0 -
03/11
00:00Pafos 14 0 -
22/11
00:004 0