| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 25 |
| Thẻ vàng / trận | 4.17 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.33 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.33 (32%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.83 (68%) |
Bell, James
Bell, James
Thống kê mùa giải - Giải hạng nhất 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng nhất 25/26
-
26/11
02:456 0 -
01/11
22:003 0 -
18/10
18:305 0 -
25/10
21:003 0 -
06/11
02:454 0