| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 18 |
| Thẻ vàng / trận | 3.6 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.2 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (26.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.8 (73.7%) |
Benedik, Boris
Benedik, Boris
Thống kê mùa giải - Giải Superliga 25/26
Các trận gần đây - Giải Superliga 25/26
-
29/11
21:302 0 -
30/08
23:008 0 -
09/08
23:004 1 -
04/10
23:004 0 -
01/11
21:300 0