Số trận bắt chính | 1 |
Tổng thẻ vàng | 2 |
Thẻ vàng / trận | 2.0 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (50%) |
TB thẻ hiệp 2 | 1.0 (50%) |
Borosak, Alen
Borosak, Alen
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
04/08
01:152 0 -
29/08
22:30Aluminij Kidricevo NoneFC Koper None0 0