| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 34 |
| Thẻ vàng / trận | 4.25 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.12 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.38 (32.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.75 (64.7%) |
Bosnjak, Stjepan
Bosnjak, Stjepan
Thống kê mùa giải - 2. Liga 25/26
Các trận gần đây - 2. Liga 25/26
-
22/11
20:305 0 -
25/10
19:307 0 -
19/10
01:002 0 -
26/09
23:002 0 -
01/11
20:305 0