| Số trận bắt chính | 9 |
| Tổng thẻ vàng | 43 |
| Thẻ vàng / trận | 4.78 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.22 |
| Số penalty thổi | 4 |
| Penalty / trận | 0.44 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.22 (44.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.78 (55.6%) |
Christoforou, Marios
Christoforou, Marios
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
24/11
00:005 1 -
30/08
00:008 0 -
24/09
23:003 0 -
19/10
23:00Limassol 44 0 -
25/10
21:004 1 -
01/11
22:004 0 -
10/11
00:007 0