Số trận bắt chính | 2 |
Tổng thẻ vàng | 13 |
Thẻ vàng / trận | 6.5 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
Số penalty thổi | 3 |
Penalty / trận | 1.5 |
TB thẻ hiệp 1 | 2.5 (35.7%) |
TB thẻ hiệp 2 | 4.5 (64.3%) |
Csonka, Bence
Csonka, Bence
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
18/08
01:000 1 -
10/08
01:150 0