| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 27 |
| Thẻ vàng / trận | 4.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.33 (29.6%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.17 (70.4%) |
Dickinson, David
Dickinson, David
Thống kê mùa giải - Giải Ngoại Hạng Scotland 25/26
Các trận gần đây - Giải Ngoại Hạng Scotland 25/26
-
23/11
22:007 0 -
01/11
22:001 0 -
10/08
21:007 0 -
04/10
23:453 0 -
09/11
00:455 0