| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 24 |
| Thẻ vàng / trận | 4.8 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.6 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.4 (44.4%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.0 (55.6%) |
Fischbach, Jonas
Fischbach, Jonas
Thống kê mùa giải - Giải hạng ba quốc gia miền Tây 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng ba quốc gia miền Tây 25/26
-
24/11
00:000 1 -
02/11
20:000 0 -
20/09
19:000 1 -
26/07
19:000 1 -
16/08
19:00Bocholt 20 0