| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 33 |
| Thẻ vàng / trận | 6.6 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.6 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.6 (36.1%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (55.6%) |
Forster, Mika
Forster, Mika
Thống kê mùa giải - Giải hạng ba quốc gia miền Tây Nam 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng ba quốc gia miền Tây Nam 25/26
-
29/11
20:000 0 -
16/08
19:000 1 -
25/10
19:000 0 -
06/09
19:00Kassel 20 1 -
01/11
20:000 1