| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 21 |
| Thẻ vàng / trận | 3.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.43 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.86 (25%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.57 (75%) |
Gemzicky, Erik
Gemzicky, Erik
Thống kê mùa giải - Giải Superliga 25/26
Các trận gần đây - Giải Superliga 25/26
-
22/11
21:301 0 -
18/10
23:009 1 -
18/08
00:001 0 -
31/08
22:002 0 -
20/09
23:003 1 -
02/11
21:302 1