| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 18 |
| Thẻ vàng / trận | 2.57 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.14 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.14 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.71 (26.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.0 (73.7%) |
Graagaard, Lasse Laebel
Graagaard, Lasse Laebel
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
08/11
01:001 0 -
30/11
22:00FC Midtjylland NoneFC Nordsjælland None0 0 -
15/08
23:005 1 -
30/08
00:002 0 -
27/09
23:005 0 -
19/10
21:001 0