Số trận bắt chính | 1 |
Tổng thẻ vàng | 6 |
Thẻ vàng / trận | 6.0 |
Tổng thẻ đỏ | 2 |
Thẻ đỏ / trận | 2.0 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 3.0 (37.5%) |
TB thẻ hiệp 2 | 5.0 (62.5%) |
Hamper, Johannes
Hamper, Johannes
Thống kê mùa giải - Giải hạng ba quốc gia Bavaria 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng ba quốc gia Bavaria 25/26
-
26/07
00:000 2