Số trận bắt chính | 2 |
Tổng thẻ vàng | 11 |
Thẻ vàng / trận | 5.5 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 0.5 (9.1%) |
TB thẻ hiệp 2 | 5.0 (90.9%) |
Karako, Ferenc
Karako, Ferenc
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
17/08
01:150 0 -
02/08
01:000 0