| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 18 |
| Thẻ vàng / trận | 2.25 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.25 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.38 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.75 (30%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.75 (70%) |
Karlsen, Jacob
Karlsen, Jacob
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
23/11
18:003 0 -
29/09
01:005 0 -
18/10
00:001 0 -
14/09
21:004 1 -
02/11
22:001 1