| Số trận bắt chính | 3 |
| Tổng thẻ vàng | 8 |
| Thẻ vàng / trận | 2.67 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.67 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.33 (50%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.33 (50%) |
Kim, Jong Hyeok
Kim, Jong Hyeok
- Ngày sinh: 31/03/83
Thống kê mùa giải - AFC Champions League 25/26
Các trận gần đây - AFC Champions League 25/26
-
26/11
19:156 0 -
20/10
23:00Tractor 51 0 -
30/09
19:151 0