| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 23 |
| Thẻ vàng / trận | 4.6 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 5 |
| Penalty / trận | 1.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (43.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.6 (56.5%) |
Kiss, Balint
Kiss, Balint
Thống kê mùa giải - Giải Superliga 25/26
Các trận gần đây - Giải Superliga 25/26
-
22/11
21:301 0 -
04/10
23:00FC Spartak Trnava None0 0 -
14/09
22:0010 0 -
16/08
23:003 0 -
25/10
20:306 0