| Số trận bắt chính | 14 |
| Tổng thẻ vàng | 62 |
| Thẻ vàng / trận | 4.43 |
| Tổng thẻ đỏ | 6 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.43 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.36 (27.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.5 (72.1%) |
Koppel, Karl
Koppel, Karl
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 2025
-
08/11
17:300 1 -
17/05
18:300 0 -
16/03
17:300 0 -
29/08
23:300 0 -
16/09
23:000 1 -
24/09
23:000 0 -
19/10
18:300 0