| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 26 |
| Thẻ vàng / trận | 3.25 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.12 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.62 (19.2%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.62 (80.8%) |
Kristoffersen, Mads-Kristoffer
Kristoffersen, Mads-Kristoffer
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
30/11
20:006 0 -
27/10
00:001 0 -
16/09
00:004 0 -
28/09
23:003 0 -
10/11
02:003 0