| Số trận bắt chính | 8 |
| Tổng thẻ vàng | 25 |
| Thẻ vàng / trận | 3.12 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.25 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.25 (40%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.88 (60%) |
Krogh, Morten
Krogh, Morten
- Ngày sinh: 19/03/88
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
23/11
22:002 0 -
04/11
01:007 0 -
01/09
01:004 0 -
23/09
00:001 0 -
21/10
00:000 0