| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 7 |
| Thẻ vàng / trận | 3.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.5 (37.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.5 (62.5%) |
Kruashvili, Giorgi
Kruashvili, Giorgi
Thống kê mùa giải - Cúp C2 châu Âu 25/26
Các trận gần đây - Cúp C2 châu Âu 25/26
-
07/11
00:452 0 -
22/08
01:005 1