| Số trận bắt chính | 15 |
| Tổng thẻ vàng | 60 |
| Thẻ vàng / trận | 4.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 6 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.4 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.67 (37.9%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.73 (62.1%) |
Kulljastinen, Kristo
Kulljastinen, Kristo
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 2025
-
08/11
17:300 0 -
13/09
21:000 0 -
05/04
23:000 0 -
20/09
18:300 0 -
05/10
20:300 0 -
25/10
21:000 1