Số trận bắt chính | 10 |
Tổng thẻ vàng | 33 |
Thẻ vàng / trận | 3.3 |
Tổng thẻ đỏ | 5 |
Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.5 (39.5%) |
TB thẻ hiệp 2 | 2.3 (60.5%) |
Kulljastinen, Kristo
Kulljastinen, Kristo
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 2025
-
22/08
23:300 0 -
27/05
22:000 3 -
05/04
23:000 0 -
19/05
23:000 0 -
18/06
23:000 1 -
19/07
23:000 0