Số trận bắt chính | 2 |
Tổng thẻ vàng | 8 |
Thẻ vàng / trận | 4.0 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 3.0 (75%) |
TB thẻ hiệp 2 | 1.0 (25%) |
Kwiatkowski, Tomasz
Kwiatkowski, Tomasz
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
10/08
01:155 0 -
03/08
22:30Motor Lublin None0 0 -
26/07
19:453 0 -
30/08
01:30GKS Katowice NoneRKS Radomiak Radom None0 0