| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 8 |
| Thẻ vàng / trận | 4.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (25%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.0 (75%) |
Liedtke, Johannes
Liedtke, Johannes
Thống kê mùa giải - Giải hạng ba quốc gia miền Tây 25/26
Các trận gần đây - Giải hạng ba quốc gia miền Tây 25/26
-
09/11
20:000 0 -
13/09
19:000 0