Số trận bắt chính | 1 |
Tổng thẻ vàng | 7 |
Thẻ vàng / trận | 7.0 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 1 |
Penalty / trận | 1.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (14.3%) |
TB thẻ hiệp 2 | 6.0 (85.7%) |
Liotatis, Nikolas
Liotatis, Nikolas
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
23/08
00:007 0