| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 12 |
| Thẻ vàng / trận | 2.4 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.4 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.4 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.8 (28.6%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.0 (71.4%) |
Lutz, Davina
Lutz, Davina
Thống kê mùa giải - Bundesliga, Nữ 25/26
Các trận gần đây - Bundesliga, Nữ 25/26
-
22/11
00:30- -
04/11
00:00- -
05/09
23:30- -
23/09
23:00- -
19/10
22:15-