| Số trận bắt chính | 14 |
| Tổng thẻ vàng | 53 |
| Thẻ vàng / trận | 3.79 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.14 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.36 (34.5%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.5 (63.6%) |
Maalinn, Rasmus
Maalinn, Rasmus
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 2025
-
27/10
00:300 0 -
17/06
22:000 1 -
22/04
23:000 0 -
16/08
21:000 0 -
17/09
21:300 0 -
05/10
18:300 0 -
21/10
22:000 0