Số trận bắt chính | 4 |
Tổng thẻ vàng | 16 |
Thẻ vàng / trận | 4.0 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 3 |
Penalty / trận | 0.75 |
TB thẻ hiệp 1 | 0.5 (12.5%) |
TB thẻ hiệp 2 | 3.5 (87.5%) |
Marciniak, Tomasz
Marciniak, Tomasz
Thống kê mùa giải - Giải I Liga 25/26
Các trận gần đây - Giải I Liga 25/26
-
25/08
22:300 0 -
04/08
00:300 0 -
20/07
22:000 0 -
15/08
23:000 0