| Số trận bắt chính | 7 |
| Tổng thẻ vàng | 25 |
| Thẻ vàng / trận | 3.57 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.43 |
| Số penalty thổi | 2 |
| Penalty / trận | 0.29 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.57 (39.3%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.43 (60.7%) |
Marhefka, Boris
Marhefka, Boris
Thống kê mùa giải - Giải Superliga 25/26
Các trận gần đây - Giải Superliga 25/26
-
29/11
21:303 1 -
09/08
23:00KFC Komárno NoneSlovan Bratislava None0 0 -
13/09
23:006 1 -
27/09
23:001 0 -
19/10
20:305 0 -
30/10
00:003 0 -
09/11
00:003 0