Số trận bắt chính | 1 |
Tổng thẻ vàng | 4 |
Thẻ vàng / trận | 4.0 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
Thẻ đỏ / trận | 1.0 |
Số penalty thổi | 1 |
Penalty / trận | 1.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (20%) |
TB thẻ hiệp 2 | 4.0 (80%) |
Marhefka, Boris
Marhefka, Boris
Thống kê mùa giải - Giải Superliga 25/26
Các trận gần đây - Giải Superliga 25/26
-
24/08
22:004 1 -
09/08
23:00KFC Komárno NoneSlovan Bratislava None0 0