| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 29 |
| Thẻ vàng / trận | 4.83 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.5 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.5 (31.0%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.33 (69.0%) |
Matosa, Martin
Matosa, Martin
- Ngày sinh: 25/06/79
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
08/11
23:305 0 -
26/10
23:307 0 -
19/07
22:303 0 -
24/08
22:304 0 -
14/09
01:154 0 -
28/09
20:006 0