| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 9 |
| Thẻ vàng / trận | 2.25 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.25 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.75 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.75 (70%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 0.75 (30%) |
Mihuleac, Gabriel
Mihuleac, Gabriel
- Ngày sinh: 11/03/98
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
29/11
01:302 0 -
02/11
22:452 1 -
26/10
19:002 0 -
25/07
23:453 0