| Số trận bắt chính | 19 |
| Tổng thẻ vàng | 39 |
| Thẻ vàng / trận | 2.05 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.05 |
| Số penalty thổi | 4 |
| Penalty / trận | 0.21 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.53 (25%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.58 (75%) |
Mikuriya, Takafumi
Mikuriya, Takafumi
Thống kê mùa giải - J.League 2025
Các trận gần đây - J.League 2025
-
30/11
12:00Kashima 12 0 -
16/08
17:004 1 -
20/09
16:301 0 -
23/08
17:304 0 -
17/10
17:003 0