Số trận bắt chính | 6 |
Tổng thẻ vàng | 8 |
Thẻ vàng / trận | 1.33 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 1 |
Penalty / trận | 0.17 |
TB thẻ hiệp 1 | 0.33 (25%) |
TB thẻ hiệp 2 | 1.0 (75%) |
Ming, Fu
Ming, Fu
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2025
-
16/08
17:304 0 -
29/03
14:301 0 -
12/04
19:001 0 -
10/05
18:000 0 -
18/07
18:000 0