| Số trận bắt chính | 5 |
| Tổng thẻ vàng | 15 |
| Thẻ vàng / trận | 3.0 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.2 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.8 (25%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.4 (75%) |
Moldoveanu, Cristian
Moldoveanu, Cristian
Thống kê mùa giải - Superliga 25/26
Các trận gần đây - Superliga 25/26
-
09/11
19:303 0 -
27/09
19:005 1 -
09/08
01:301 0 -
14/07
01:302 0 -
27/10
22:304 0