| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 10 |
| Thẻ vàng / trận | 2.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.25 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.5 (20%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.0 (80%) |
Mosemeng, Michael
Mosemeng, Michael
Thống kê mùa giải - Premiership 25/26
Các trận gần đây - Premiership 25/26
-
02/11
01:15Chippa 02 0 -
30/08
20:003 0 -
27/08
00:303 0 -
17/09
00:302 0