Số trận bắt chính | 4 |
Tổng thẻ vàng | 17 |
Thẻ vàng / trận | 4.25 |
Tổng thẻ đỏ | 0 |
Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 1.25 (29.4%) |
TB thẻ hiệp 2 | 3.0 (70.6%) |
Myc, Wojciech
Myc, Wojciech
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 25/26
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 25/26
-
24/08
19:451 0 -
30/08
19:45Korona Kielce None0 0 -
17/08
22:307 0 -
27/07
22:305 0 -
01/08
23:004 0