| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 1 |
| Thẻ vàng / trận | 0.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.0 (0%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 0.0 (0%) |
Nadjafaliev, Asker
Nadjafaliev, Asker
Thống kê mùa giải - AFC Champions League 25/26
Các trận gần đây - AFC Champions League 25/26
-
04/11
19:150 0 -
16/09
17:00Seoul 11 0