| Số trận bắt chính | 10 |
| Tổng thẻ vàng | 26 |
| Thẻ vàng / trận | 2.6 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 3 |
| Penalty / trận | 0.3 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.8 (30.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 1.8 (69.2%) |
Nehasil, Lukas
Nehasil, Lukas
Thống kê mùa giải - 1. Liga 25/26
Các trận gần đây - 1. Liga 25/26
-
02/11
19:003 0 -
26/10
21:30Sparta Prague NoneBohemians Prague None0 0 -
27/09
20:004 0 -
28/10
23:001 0 -
04/10
23:003 0 -
19/10
18:001 0