| Số trận bắt chính | 6 |
| Tổng thẻ vàng | 28 |
| Thẻ vàng / trận | 4.67 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.5 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.17 |
| TB thẻ hiệp 1 | 2.0 (38.7%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 3.17 (61.3%) |
Nurcahya, Yudi
Nurcahya, Yudi
Thống kê mùa giải - Liga 1 25/26
Các trận gần đây - Liga 1 25/26
-
30/11
15:304 0 -
08/11
15:309 2 -
26/09
19:001 1 -
14/09
19:00Persija 16 0 -
19/09
15:304 0