| Số trận bắt chính | 4 |
| Tổng thẻ vàng | 13 |
| Thẻ vàng / trận | 3.25 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 1 |
| Penalty / trận | 0.25 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.0 (30.8%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.25 (69.2%) |
Nyberg, Glenn
Nyberg, Glenn
Thống kê mùa giải - Giải UEFA Champions League 25/26
Các trận gần đây - Giải UEFA Champions League 25/26
-
22/10
02:00Inter 42 0 -
19/09
02:006 0 -
07/08
02:003 0 -
02/10
02:002 0