Số trận bắt chính | 11 |
Tổng thẻ vàng | 40 |
Thẻ vàng / trận | 3.64 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
Thẻ đỏ / trận | 0.09 |
Số penalty thổi | 0 |
Penalty / trận | 0.0 |
TB thẻ hiệp 1 | 0.82 (22.0%) |
TB thẻ hiệp 2 | 2.91 (78.0%) |
Osomkov, Grigori
Osomkov, Grigori
- Ngày sinh: 10/11/85
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 2025
-
17/08
23:000 0 -
18/05
18:300 0 -
30/03
18:300 0 -
18/06
22:000 0 -
28/06
00:000 0 -
20/07
21:000 0 -
25/07
23:000 0