| Số trận bắt chính | 16 |
| Tổng thẻ vàng | 61 |
| Thẻ vàng / trận | 3.81 |
| Tổng thẻ đỏ | 3 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.19 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 1.19 (29.7%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 2.81 (70.3%) |
Osomkov, Grigori
Osomkov, Grigori
- Ngày sinh: 10/11/85
Thống kê mùa giải - Giải vô địch quốc gia 2025
Các trận gần đây - Giải vô địch quốc gia 2025
-
02/11
19:000 1 -
30/03
18:300 0 -
14/09
18:300 0 -
17/09
21:150 0 -
20/09
21:000 0 -
18/10
16:300 1