| Số trận bắt chính | 2 |
| Tổng thẻ vàng | 1 |
| Thẻ vàng / trận | 0.5 |
| Tổng thẻ đỏ | 0 |
| Thẻ đỏ / trận | 0.0 |
| Số penalty thổi | 0 |
| Penalty / trận | 0.0 |
| TB thẻ hiệp 1 | 0.0 (0%) |
| TB thẻ hiệp 2 | 0.5 (100%) |
Pesu, Ionela Alina
Pesu, Ionela Alina
Thống kê mùa giải - UEFA Champions League Nữ 25/26
Các trận gần đây - UEFA Champions League Nữ 25/26
-
21/11
03:001 0 -
08/10
02:000 0